Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
acaroid resin


noun
an alcohol-soluble resin from Australian trees;
used in varnishes and in manufacturing paper
Syn:
accaroid resin, accroides, accroides resin, accroides gum, gum accroides
Hypernyms:
natural resin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.